Foreign Exchange Forward Mark-to-Market Case
Một bộ tình huống về giá trị hiện tại của hợp đồng mua EUR kỳ hạn khi tỷ giá kỳ hạn thị trường thay đổi. Giả định lãi suất chiết khấu USD cho thời gian còn lại là 2%.
External Balance and Currency Pressure
Tách thâm hụt vãng lai, nguồn tài trợ tư nhân và sử dụng dự trữ; không đồng nhất thâm hụt với việc tỷ giá chắc chắn giảm.
Potential Output from Growth Accounting
Tính đóng góp có trọng số của lao động, vốn và TFP; phân biệt phép dự báo tiềm năng với GDP thực tế.
Demographics and Labor Input
Kết hợp số người, tỷ lệ tham gia và năng suất; tránh coi dân số già hóa là yếu tố duy nhất quyết định tăng trưởng.
Intervention and Reserve Constraints
Đánh giá hướng can thiệp và sức chịu đựng dự trữ theo giả định, không dự báo chắc ngày phá giá.
Covered Interest Rate Parity
So sánh tỷ giá kỳ hạn niêm yết với tỷ giá hàm ý từ lãi suất và tính kết quả của hai cách đầu tư có bảo hiểm.
Real Exchange Rate and Competitiveness
Tính tỷ giá thực theo quy ước đã cho và phân biệt biến động danh nghĩa với biến động tương đối của giá hàng hóa.
A Tariff and Import Demand
Tính khoản thu thuế và đánh giá tác động trực tiếp lên chi phí đầu vào, không đồng nhất doanh thu thuế với phúc lợi ròng.
Growth Accounting and Productivity Residual
Phân rã tăng trưởng theo vốn, lao động và phần dư năng suất với cùng quy ước đo lường.
National Saving and the Current Account
Liên kết tiết kiệm, đầu tư và cán cân vãng lai; phân biệt hiệu ứng cơ học ban đầu với phản ứng kinh tế sau chính sách.
Forward Premium and Import Payment Hedge
Đọc đúng đơn vị yết giá ngoại tệ, tính phần bù kỳ hạn, và tách hiệu quả phòng hộ sau khi biết tỷ giá thực tế khỏi quyết định phòng hộ ban đầu.
Potential GDP Growth Contributions
Tính phần đóng góp của vốn, lao động và TFP, rồi cập nhật dự báo khi chỉ một đầu vào thay đổi.
Spot Bid–Ask Cost and Quoted Forward Premium
Dùng đúng chiều bid/ask cho giao dịch thực và phân biệt giá giữa niêm yết với lợi nhuận có thể thực hiện.
Sterilized Foreign-Exchange Intervention
Tách giao dịch bán ngoại tệ khỏi nghiệp vụ thị trường mở bù trừ và không suy luận tỷ giá chắc chắn.
Immigration and the Level of Potential Output
Tính số người làm việc bền vững và sản lượng tiềm năng trước, sau kịch bản nhập cư.
A Three-Currency Arbitrage Loop
Tính tỷ giá chéo, chọn chiều giao dịch và lợi nhuận chênh lệch giá tam giác.
Reserve Coverage as a Currency Crisis Warning
Tính tỷ lệ bao phủ dự trữ và đánh giá tín hiệu sức ép tỷ giá.
Relative Income Convergence with a Widening Level Gap
Phân biệt thu hẹp khoảng cách tương đối với thay đổi khoảng cách tuyệt đối.
Reserve Cover after External Debt Repayment
Tính độ phủ nhập khẩu trước và sau khoản trả nợ.
Growth Accounting and the Productivity Residual
Tách đóng góp vốn, lao động và phần dư năng suất.